DANH SÁCH CÁC EM HỌC SINH ĐƯỢC KHEN THƯỞNG NK 2025-2026
| DANH SÁCH CÁC EM ĐƯỢC KHEN THƯỞNG NĂM HỌC 2025-2026 |
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 12 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn Văn |
Bình |
Nguyễn Thế Hùng |
7.6 |
12 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Nguyễn Quốc |
Duy |
Nguyễn Quốc Thuần |
8.8 |
12 |
|
|
|
|
|
| |
Giải nhất tiếng Pháp cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 3 |
Trần Ngọc Mỹ |
Duyên |
Trần Minh Đồng Tiến |
8.2 |
12 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Lưu Quốc |
Khánh |
Lưu Hồng Huy |
7.8 |
12 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Nguyễn Thị Thùy |
Lan |
Nguyễn Phi Vân |
8.4 |
12 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Ngô Thảo |
Linh |
Ngô Đình Huân |
7.6 |
12 |
|
|
|
|
|
| 7 |
Trần Hồng Gia |
Hân |
Trần Nghiệm |
8.3 |
12 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Bùi Trà |
Mi |
Bùi Đình Dũng |
8.5 |
12 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Trần Hà |
My |
Trần Thanh Luật |
7.8 |
12 |
|
|
|
|
|
| 10 |
Nguyễn Hoàng bảo |
Thy |
Lê Thuỵ Diễm Chi |
8.3 |
12 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Trần Nữ Quỳnh Sang |
Nhi |
Trần Mạnh Côn |
7.3 |
12 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Nguyễn Nữ Bích |
Ngọc |
Nguyễn Quốc Vương |
7.8 |
12 |
|
|
|
|
|
| 13 |
Lê Phan Trí |
Phong |
Lê Minh Tú |
8.4 |
12 |
|
|
|
|
|
| 14 |
Phạm Thùy Huyền |
Phương |
Phạm Đình Thọ |
8.4 |
12 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Trần Thanh |
Hân |
Trần Thanh Quang |
7.2 |
12 |
|
|
|
|
|
| 16 |
Phạm Bảo |
Ngọc |
Phạm Quốc Thiết |
8 |
12 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Bùi Phương |
Uyên |
Bùi Chí Vương |
8.3 |
12 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Nguyễn Thị Anh |
Đào |
Nguyễn Châu Tiên |
|
12 |
|
|
|
|
|
| |
Giải nhì môn Kinh Tế pháp Luật cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 18 |
Trần Hoàng |
Phúc |
Trần Hùng Phi |
8.5 |
12 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Trần Hạ |
Vy |
Trần Hữu Đức |
8.4 |
12 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 11 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Trần Chí |
Cường |
Trần Thế Dũng |
8.2 |
11 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Trần Hữu |
Chí |
Trần Anh Linh |
8,5 |
11 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Trần Ngọc |
Diễm |
Trần Duy Linh |
8 |
11 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Lưu Trần Thúy |
Diễm |
Lưu Thanh Duy |
8.5 |
11 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Nguyễn Tiến |
Đạt |
Nguyễn Tuấn Doanh |
8 |
11 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Trần Quốc |
Đạt |
Trần Văn Hóa |
7.9 |
11 |
|
|
|
|
|
| 7 |
Bùi Ngọc Quỳnh |
Giao |
Bùi Tuấn Hoàng |
8.8 |
11 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Nguyễn Ngọc Gia |
Hân |
Nguyễn Hùng Cường |
7.1 |
11 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Bùi Trần Gia |
Hân |
Bùi Hữu Nghĩa |
6.9 |
11 |
|
|
|
|
|
| 10 |
Cao Đại |
Huy |
Cao Viết Thanh |
7.4 |
11 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Nguyễn Đăng |
Khoa |
Nguyễn Phan Hoàn Mỹ |
7.5 |
11 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Phạm Thùy |
Linh |
Phạm Quang Hòa |
7 |
11 |
|
|
|
|
|
| 13 |
Nguyễn Gia |
Linh |
Nguyễn Trần Hoàng Phượng |
7.6 |
11 |
|
|
|
|
|
| 14 |
Nguyễn Nhất Chi |
Mai |
Nguyễn Châu Tuân |
7.5 |
11 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Trần yến |
Nhi |
Trần Văn Luyến |
6.5 |
11 |
|
|
|
|
|
| 16 |
Trần Yến |
Nhi |
Trần Mạnh Hoàng |
7.3 |
11 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Lê Hoàn Phi |
Nhung |
Lê Hùng Dũng |
7.5 |
11 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Trần Quỳnh |
Như |
Trần Đình Phúc |
7.6 |
11 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Cao Vĩnh |
Phước |
Cao Vĩnh Phong |
7.5 |
11 |
|
|
|
|
|
| 20 |
Trần Phương Bình |
Phương |
Trần Tử Thiên |
8 |
11 |
|
|
|
|
|
| 21 |
Trần Đức |
Tiến |
Trần Anh Dũng |
8 |
11 |
|
|
|
|
|
| 22 |
Hoàng Ngọc Yến |
Thi |
Hoàng Cao Lĩnh |
7.4 |
11 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Phạm Ngọc Yến |
Thi |
Phạm Khánh Giao |
7.9 |
11 |
|
|
|
|
|
| 24 |
Nguyễn Ngọc Thuỷ |
Tiên |
Nguyễn Hùng Cường |
7.4 |
11 |
|
|
|
|
|
| 25 |
Trần Hoàng Bảo |
Trân |
Trần Quang Tân |
7 |
11 |
|
|
|
|
|
| 26 |
Hoàng Ngọc Kim |
Xuyến |
Hoàng Minh Thanh |
8.7 |
11 |
|
|
|
|
|
| 27 |
Trần Gia |
Vy |
Trần Huy Cường |
7.5 |
11 |
|
|
|
|
|
| 28 |
Hồ Hà Gia |
Yến |
Hỗ Sỹ Quân |
7.2 |
11 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 10 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Trần Tấn |
Hy |
Trần Long Tĩnh |
7.1 |
10 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Vương Đình Gia |
Bảo |
Vương Trí Trung |
7.3 |
10 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Bùi Ngọc Linh |
Đan |
Bùi Đình Hiếu |
7.5 |
10 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Nguyễn Ngọc Kỳ |
Duyên |
Nguyễn Ngọc Hiếu |
8.5 |
10 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Đặng Quỳnh |
Hân |
Đặng Quốc Thăng |
7.6 |
10 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Hồ Hà Gia |
Hân |
Hồ Sỹ Quân |
6.8 |
10 |
|
|
|
|
|
| 7 |
Trần Ngọc |
Hoan |
Trần Công Hòa |
7.2 |
10 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Nguyễn Quốc |
Hy |
Nguyễn Quốc Thuần |
9.2 |
10 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Chu Tuấn |
Hy |
Chu Thanh Long |
7.3 |
10 |
|
|
|
|
|
| 10 |
Trần Ngọc Tường |
Lam |
Trần Thái Hưởng |
8.1 |
10 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Trần Hoàng Gia |
Linh |
Trần Quang Trung |
8 |
10 |
|
|
|
|
|
| |
Huy chương đồng tiếng Pháp cấp Tỉnh/TP |
|
|
|
|
|
| 12 |
Nguyễn Trần Quang |
Minh |
Nguyễn Trung Tiến |
6.8 |
10 |
|
|
|
|
|
| 13 |
Nguyễn Ngọc Diễm |
My |
Nguyễn Đình Phước |
9.3 |
10 |
|
|
|
|
|
| 14 |
Vương Quỳnh |
Ngân |
Vương Song Điền |
9.1 |
10 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Đặng Bảo |
Ngọc |
Đặng Quốc Anh |
7.7 |
10 |
|
|
|
|
|
| 16 |
Phạm Yến |
Ngọc |
Phạm Xuân Hải |
7.3 |
10 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Nguyễn Thục |
Nhi |
Nguyễn Đình Vũ Linh |
8.7 |
10 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Nguyễn Thị Tâm |
Như |
Nguyễn Đình Quang |
8 |
10 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Trần Hân |
Ny |
Trần Đức Pôn |
7.6 |
10 |
|
|
|
|
|
| 20 |
Trần Hiệp |
Phúc |
Trần Hùng Phi |
8 |
10 |
|
|
|
|
|
| |
Huy chương bạc Olympic môn Toán cấp Tỉnh/ TP |
|
|
|
|
|
|
| 21 |
lê Đức |
Phương |
Lê Thành Đạt |
7.5 |
10 |
|
|
|
|
|
| 22 |
Mai Nữ Hoàng |
Rôsa |
Mai Thanh Tân |
7.3 |
10 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Mai Hùng |
Tâm |
Mai Quang Vinh |
7.3 |
10 |
|
|
|
|
|
| 24 |
Trần Phương |
Thảo |
Trần Minh Đồng Tiến |
7.2 |
10 |
|
|
|
|
|
| 25 |
Lê Anh |
Thiên |
Lê Anh Trực |
8.3 |
10 |
|
|
|
|
|
| 26 |
Nguyễn Thủy |
Tiên |
Nguyễn Đình Thuyết |
7.3 |
10 |
|
|
|
|
|
| 27 |
Trần Ngọc |
Trân |
Trần Thanh Tâm |
7.2 |
10 |
|
|
|
|
|
| 28 |
Trần Hành |
Trang |
Trần Hồ Điệp |
7.2 |
10 |
|
|
|
|
|
| 29 |
Nguyễn Việt |
Tuấn |
Nguyễn Ngọc Hải |
6.9 |
10 |
|
|
|
|
|
| 30 |
Trần Thái |
Tuấn |
Trần Thái Duy |
7 |
10 |
|
|
|
|
|
| 31 |
Cao Mai Phương |
Uyên |
Cao Thanh Chỉnh |
8.1 |
10 |
|
|
|
|
|
| 32 |
Hán Nguyễn Thảo |
Vy |
Hán Quốc Hân |
7.7 |
10 |
|
|
|
|
|
| 33 |
Đinh Ngọc Hải |
Yến |
Đinh Viết Hưng |
7.1 |
10 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 9 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Trần Thục |
Anh |
Trần Quang Trạch |
7 |
9 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Nguyễn Ngọc Lan |
Chi |
Nguyễn Quốc Tuấn |
8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Nguyễn Tiến |
Đạt |
Nguyễn Ngọc Thuận |
8.3 |
9 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Trần Quỳnh |
Giao |
Trần Gia Tân |
8.7 |
9 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Lê Hoàng Khả |
Hân |
Lê Phúc Thiện |
8.4 |
9 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Phạm Ngọc Gia |
Hân |
Phạm Anh Tuấn |
9.2 |
9 |
|
|
|
|
|
| |
Giải ba môn IOE cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 7 |
Nguyễn Trần Gia |
Hân |
Nguyễn Thế Kiệt |
7.1 |
9 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Nguyễn Ngọc |
Hiền |
Nguyễn Chí Thông |
7.5 |
9 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Trần Trung |
Hiếu |
Trần Quốc Anh |
7.4 |
9 |
|
|
|
|
|
| 10 |
Trần Khánh |
Huyền |
Trần Thái Hoàng |
9.1 |
9 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Mai Ngọc Khánh |
Huyền |
Mai Nhật Hoàng |
8.8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Hoàng Hải Lâm |
Khuê |
Hoàng Quốc Tân |
8.2 |
9 |
|
|
|
|
|
| 13 |
Võ Diệu |
Kỳ |
Võ Cao Phúc |
8.2 |
9 |
|
|
|
|
|
| 14 |
Hoàng Bảo |
Lâm |
Hoàng Tiến Dũng |
7.3 |
9 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Nguyễn Ngọc Thảo |
Linh |
Nguyễn Hùng Xoon |
8.2 |
9 |
|
|
|
|
|
| 16 |
Lê Bảo |
Minh |
Lê Minh Nhật |
8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Lê Bảo |
Ngọc |
Lê Văn Tiệp |
7.4 |
9 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Nguyễn Đăng |
Nguyên |
Nguyễn Phan Hoàn Mỹ |
7.9 |
9 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Trần Khôi |
Nguyên |
Trần Quốc Thiên |
8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 20 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Nhi |
Nguyễn Ngọc Hoàng |
7.1 |
9 |
|
|
|
|
|
| 21 |
Nguyễn Vũ |
Phong |
Nguyễn Thị Bích Hiền |
8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 22 |
Trần Phương Lập |
Phương |
Trần Tử Thiên |
8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Trần Ngọc Nhã |
Phương |
Trần Thanh Cường |
8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 24 |
Nguyễn Hoàng Nhã |
Phương |
Nguyễn Chương Thiện |
7.8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 25 |
Trần Nữ Diệu |
Quyên |
Trần Đình Ngự |
8.6 |
9 |
|
|
|
|
|
| 26 |
Vương Nhi |
Quỳnh |
Vương Quốc Trí |
7.5 |
9 |
|
|
|
|
|
| 27 |
Lê |
Tâm |
Lê Tuấn |
8.7 |
9 |
|
|
|
|
|
| 28 |
Trần Đan |
Thanh |
Trần Trung Trực |
8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 29 |
Bùi Gia |
Thịnh |
Bùi Đình Dũng |
7.7 |
9 |
|
|
|
|
|
| 30 |
Ngô Ngọc Anh |
Thư |
Ngô Tiến Dũng |
8.1 |
9 |
|
|
|
|
|
| 31 |
Hoàng Nữ Khánh |
Thư |
Hoàng Minh Tân |
8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 32 |
Nguyễn Trần Anh |
Thư |
Nguyễn Trọng Tiến |
8.3 |
9 |
|
|
|
|
|
| 33 |
Ngô Anh |
Thư |
Ngô Tiến Dũng |
8.4 |
9 |
|
|
|
|
|
| 34 |
Nguyễn Văn |
Thuận |
Nguyễn thế Hùng |
7.7 |
9 |
|
|
|
|
|
| 35 |
Nguyễn Thanh |
Toàn |
Nguyễn Thanh Nhật |
7.8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 36 |
Bùi Ngọc Bảo |
Trân |
Bùi Hoàng Anh |
8.9 |
9 |
|
|
|
|
|
| 37 |
Nguyễn Huyền |
Trân |
Nguyễn Linh Vũ |
7.4 |
9 |
|
|
|
|
|
| 38 |
Trần Hồ N hật |
Trường |
Trần Minh Tân |
7.3 |
9 |
|
|
|
|
|
| 39 |
Trần Huy |
Tuấn |
Trần Chí Đạo |
7.1 |
9 |
|
|
|
|
|
| 40 |
Trần Ngọc Anh |
Tuấn |
Trần Huy Hùng Khôi |
8.3 |
9 |
|
|
|
|
|
| 41 |
Trần Nữ Thục |
Uyên |
Trần Anh Hào |
7.1 |
9 |
|
|
|
|
|
| 42 |
Nguyễn Ngọc Cẩm |
Vân |
Nguyễn Quốc Huy |
8.8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 43 |
Nguyễn Ngọc Yến |
Vy |
Nguyễn Hồng Phúc |
8.8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 44 |
Trần Tường |
Vy |
Trần Hồng Quân |
8 |
9 |
|
|
|
|
|
| 45 |
Hoàng Ngọc |
Yến |
Hoàng Thanh Trọng |
7.7 |
9 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 8 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Trần Thái |
Hoà |
Trần Trường Giang |
8 |
8 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Hoàng Trần Bảo |
Hân |
Hoàng Vĩnh Phúc |
8.6 |
8 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Lê Trung |
Kiên |
Lê Quang Trung |
8.3 |
8 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Trần Hoàng Đăng |
Khoa |
Trần Quốc Tiến |
8 |
8 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Đậu Yến |
Linh |
Đậu văn An |
7.9 |
8 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Hoàng Thanh |
Loan |
Hoàng Minh Nam |
8.6 |
8 |
|
|
|
|
|
| |
Giải nhì Địa Lý cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 7 |
Nguyễn Tiến |
Minh |
Nguyễn Đình Thuận |
7.9 |
8 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Cao Thanh Thảo |
My |
Cao Vĩnh Phi |
8.8 |
8 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Trần Ngọc Trà |
My |
Trần Anh Hào |
7.5 |
8 |
|
|
|
|
|
| 10 |
Nguyễn Hồng |
Ngân |
Nguyễn Văn Minh |
8.1 |
8 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Ngô Bảo |
Ngọc |
Ngô Thao Trường |
8.4 |
8 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Hà Phúc |
Khang |
Hà Dữ Hoàng |
8 |
8 |
|
|
|
|
|
| |
Giải bạc Vioedu cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
|
|
| 13 |
Cao Ngọc Quỳnh |
Như |
Cao Dường Tuần |
7.8 |
8 |
|
|
|
|
|
| 14 |
Trần Minh |
Hằng |
Trần Thanh Hoàng |
8.5 |
8 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Hoàng Ngọc Bảo |
Như |
Hoàng Nhật Minh |
8 |
8 |
|
|
|
|
|
| 16 |
Nguyễn Ngọc Ái |
Như |
Nguyễn Thái Tâm |
7.6 |
8 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Cao Ngọc Quỳnh |
Như |
Cao Tiến Dũng |
7.9 |
8 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Ngô Diễm |
Như |
Ngô Trần Ngọc Đức |
8.1 |
8 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Nguyễn Thanh |
Nhi |
Nguyễn Minh Trương |
8 |
8 |
|
|
|
|
|
| 20 |
Nguyễn Chính |
Tâm |
Nguyễn Thái Hoàng |
8,.4 |
8 |
|
|
|
|
|
| 21 |
Trần Mỹ |
Tâm |
Trần Đình Phúc |
8.1 |
8 |
|
|
|
|
|
| 22 |
Nguyễn Trường |
Giang |
Nguyễn Nhật Khải |
8.1 |
8 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Lê |
Toàn |
Lê Tuấn |
7.5 |
8 |
|
|
|
|
|
| 24 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
Nguyễn Ngọc Huy |
8.7 |
8 |
|
|
|
|
|
| 25 |
Trần Anh |
Thăng |
AC Tiến |
8 |
8 |
|
|
|
|
|
| 26 |
Trần Hoàng Đan |
Lê |
Trần Quang Trung |
8.1 |
8 |
|
|
|
|
|
| 27 |
Võ Đan |
Thy |
Võ Cao Phúc |
7.8 |
8 |
|
|
|
|
|
| 28 |
Trần Mạnh |
Cường |
Trần Văn Luyến |
7.5 |
8 |
|
|
|
|
|
| 29 |
Trần Khánh |
Thy |
Trần Nhật Linh |
7.5 |
8 |
|
|
|
|
|
| 30 |
Trần Bảo |
Trân |
Trần Duy Linh |
7.8 |
8 |
|
|
|
|
|
| 31 |
Nguyễn Mai Thuỳ |
Trang |
Nguyễn Ngọc Minh |
8.3 |
8 |
|
|
|
|
|
| 32 |
Bùi Ngọc Quỳnh |
Trân |
Bùi Tuấn Hoàng |
8.3 |
8 |
|
|
|
|
|
| 33 |
Trần Phạm Thanh |
Trúc |
Trần Hữu Giang |
8.3 |
8 |
|
|
|
|
|
| 34 |
Nguyễn Minh |
Hiếu |
Nguyễn Phi Hùng |
7.7 |
8 |
|
|
|
|
|
| 35 |
Hoàng Đại |
Hùng |
Hoàng Tiến Dũng |
7.5 |
8 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 7 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Chu Bảo |
Ngọc |
Chu Tiến Đức |
8.1 |
7 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Hồ Thiên |
Ân |
Hồ Sỹ Tân |
7.8 |
7 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Nguyễn Quốc |
Chính |
Nguyễn Quốc Sự |
8.8 |
7 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Hoàng Trúc |
Diễm |
Hoàng Đại Hiệp |
8.1 |
7 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Võ Đoàn Đăng |
Dương |
Võ Đại Tướng |
9 |
7 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Vương Gia |
Hân |
Vương Song Điền |
8.5 |
7 |
|
|
|
|
|
| 7 |
Nguyễn Thu |
Hằng |
Nguyễn Đình Vũ Linh |
7.7 |
7 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Hoàng Ngô Đỗ |
Quyên |
Hoàng Đại Phong |
8.2 |
7 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Ly |
Nguyễn Quốc Tuấn |
8.1 |
7 |
|
|
|
|
|
| 10 |
Nguyễn Thùy |
Trang |
Nguyễn Quốc Thuần |
8.3 |
7 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Đậu Hoàng Anh |
Thư |
Đậu Hoàng Vinh |
7.9 |
7 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Nguyễn Đăng |
Khôi |
Nguyễn Phan Hoàn Mỹ |
7.5 |
7 |
|
|
|
|
|
| 13 |
Trần Diệu Kỳ |
Uyên |
Trần Đình Ngữ |
8.1 |
7 |
|
|
|
|
|
| 14 |
Nguyễn Tiến |
Phát |
Nguyễn Ngọc Hiếu |
7.9 |
7 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Phạm Hoàng Diễm |
Phúc |
Phạm Quang Dy |
8.3 |
7 |
|
|
|
|
|
| 16 |
Trần Tuấn |
Anh |
Trần Võ Trường Giang |
8 |
7 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Nguyễn Nữ Thiên |
Ngân |
Nguyễn Quốc Vương |
8.4 |
7 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Hoàng Nguyên |
Phúc |
Hoàng Văn Minh |
7.5 |
7 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Phạm Trần Đăng |
Khoa |
Phạm Đỗ Hoài Việt |
8.1 |
7 |
|
|
|
|
|
| 20 |
Cao Tiến |
Đạt |
Cao Việt Thanh |
8 |
7 |
|
|
|
|
|
| 21 |
Trương Vĩnh |
Bảo |
Trương Vĩnh Phúc |
7.8 |
7 |
|
|
|
|
|
| 22 |
Nguyễn Ngọc Đông |
Nhi |
Nguyễn Phan Công Đức |
7.5 |
7 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Hán Duy Gia |
Bảo |
Hán Duy Quốc Quân |
7.6 |
7 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 6 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Trần Minh Thục |
Hạ |
Trần Thanh Cường |
8.3 |
6 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Đậu Chấn |
Phong |
Đậu Hoài Bảo |
8.5 |
6 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Phạm Nhã |
Phương |
Phạm Quang Cương |
9.1 |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Phạm Thảo |
Vy |
Nguyễn Thuỳ Tiên |
8.2 |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
Nguyễn Phương |
Trinh |
Nguyễn Phú Hùng |
8.2 |
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Phạm Nguyên |
Đạt |
Phạm Xuân Hải |
8.5 |
|
|
|
|
|
|
| 7 |
Lê Phan Trí |
Hân |
Lê Minh Trí |
8 |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 5 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Bùi Linh |
Chi |
Bùi Minh Ngọc |
9.9 |
5 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Trần Thiên |
Bảo |
Trần Minh Sáng |
9.8 |
5 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Nguyễn Ngọc Diễm |
Chi |
Nguyễn Trung Thịnh |
9.5 |
5 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Dương Hoàng Thiên |
Đức |
Dương Thiện Chí |
9.2 |
5 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Lưu Tiến |
Dũng |
Lưu Hồng Huy |
9 |
5 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Trần Tâm |
Giao |
Trần Hữu Đức |
9.9 |
5 |
|
|
|
|
|
| 7 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Hoa |
Nguyễn Đình Thuận |
9.5 |
5 |
|
|
|
|
|
| |
Giải Bạc Vioedu cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 8 |
Dương Ngọc |
Hoa |
Dương Anh Đào |
9.8 |
5 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Nguyễn Nhật |
Hoàng |
Nguyễn Chí Thông |
9.7 |
5 |
|
|
|
|
|
| |
Giải Bạc môn Toán cấp Tỉnh |
|
|
|
|
|
| 10 |
Hà Phúc |
Hưng |
Hà Dữ Hoàng |
9 |
5 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Huỳnh Minh |
Huy |
Huỳnh Thái Hoàng Khôi |
9.4 |
5 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Nguyễn Đỗ Thanh |
Huyền |
Nguyễn Duy |
9 |
5 |
|
|
|
|
|
| 13 |
Mai Hoàng Tuấn |
Khanh |
Mai Thanh Tân |
9.5 |
5 |
|
|
|
|
|
| 14 |
Hoàng Nhật |
Lam |
Hoàng Văn Linh |
10 |
5 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Lưu Ngọc Kiều |
Lê |
Lưu Thế Trần |
9.5 |
5 |
|
|
|
|
|
| Giải nhất kì thi Hương - Trạng Nguyên Tiếng Việt trên Internet cấp Phường |
|
|
|
|
|
| 16 |
Trần Bảo |
Minh |
Trần Ngọc Thạch |
9.1 |
5 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Lưu Ngọc Diễm |
My |
Lưu Đức Thắng |
9.5 |
5 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Nguyễn Ngọc Diễm |
My |
Nguyễn Phan Hoàn Mỹ |
9.5 |
5 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Trần Ngọc Khánh |
Ngân |
Trần Ngọc Sơn |
9.9 |
5 |
|
|
|
|
|
| Giải Nhì Kì thi Hương Trạng Nguyện tiếng việt trên Internet dành cho HS tiểu học cấp Tỉnh/TP |
|
|
|
|
|
| 20 |
Phan Minh |
Ngọc |
Phan Nguyễn Đăng Vũ |
9.8 |
5 |
|
|
|
|
|
| 21 |
Trần Ngọc Gia |
Nhi |
Trần Thanh Vĩnh Thụy |
9.7 |
5 |
|
|
|
|
|
| 22 |
Hoàng An |
Nhiên |
Hoàng Đức Thiện |
10 |
5 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Võ Gia |
Ny |
Võ Cao Phúc |
9 |
5 |
|
|
|
|
|
| 24 |
Nguyễn Nhật |
Phú |
Nguyễn Nhật Hoành |
10 |
5 |
|
|
|
|
|
| |
Giải bạc Trạng Nguyên toàn tài cấp quốc gia |
|
|
|
|
|
| 25 |
Nguyễn Nhật |
Quý |
Nguyễn Nhật Hoành |
9.5 |
5 |
|
|
|
|
|
| |
Giải Nhì Trạng Nguyên Tiếng Việt cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 26 |
Trần Nhã |
Quyên |
Trần Quốc Tiến |
9.9 |
5 |
|
|
|
|
|
| 27 |
Lưu Phú |
Thành |
Lưu Thanh Duy |
9.5 |
5 |
|
|
|
|
|
| 28 |
Nguyễn Hoàng Anh |
Thư |
Nguyễn Ngọc Huy |
9.8 |
5 |
|
|
|
|
|
| 29 |
Hoàng Thủy |
Tiên |
Hoàng Minh Nam |
9 |
5 |
|
|
|
|
|
| 30 |
Trần Ngọc Thuỷ |
Tiên |
Trần Hồng Hải |
9.2 |
5 |
|
|
|
|
|
| 31 |
Nguyễn Huỳnh Bảo |
Trân |
|
9.5 |
5 |
|
|
|
|
|
| |
Giải Bạc môn Tiếng Việt cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 32 |
Trần Chí |
Trung |
Trần Long Tĩnh |
9.1 |
5 |
|
|
|
|
|
| 33 |
Hoàng Hà Nhật |
Xuân |
Hoàng Thuỵ Sỹ |
9.8 |
5 |
|
|
|
|
|
| 34 |
Nguyễn Hoàng |
Yến |
Nguyễn Trọng Mỹ |
9.8 |
5 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 4 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Đậu Hoàng Thiên |
An |
Đậu Lê Đăng Khôi |
9.5 |
4 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Đỗ Ngọc Vi |
An |
Đỗ Thanh Tân |
10 |
4 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Lê Phương Hạ |
Băng |
Lê Anh Tuấn |
10 |
4 |
|
|
|
|
|
| |
Giải đồng Toán 4 cấp Quốc gia |
|
|
|
|
|
| 5 |
Chu Nhã |
Băng |
Chu Anh Tuấn |
9.5 |
4 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Nguyễn Thiên |
Bảo |
Nguyễn Chương Thiện |
|
4 |
|
|
|
|
|
| 7 |
Nguyễn Hải |
Đăng |
Nguyên Quang Thạch |
9.4 |
4 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Lê Quốc |
Dũng |
Lê Đức Tiến |
9.4 |
4 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Phạm Ngọc Quỳnh |
Giao |
Phạm Ngọc Quang |
9.2 |
4 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Lưu Kiến |
Hào |
Lưu Thanh Duy |
9.5 |
4 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Trần Nguyên |
Hương |
Trần Công Phán |
9.6 |
4 |
|
|
|
|
|
| |
Giải bạc Violympic Toán cấp Tỉnh |
|
|
|
|
|
| 13 |
Hoồ Phúc |
Lộc |
Hồ Sỹ Phúc |
9.7 |
4 |
|
|
|
|
|
| 32 |
Trần Ngọc Cẩm |
Ly |
Trần Quang Tân |
9 |
4 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Hoàng |
Nam |
Hoàng Cao Duy |
9.4 |
4 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Trần Thiên Thảo |
Nhi |
Trần Quốc Thiên |
9 |
4 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Nguyễn Hà |
Nhi |
Nguyễn Chí Trung Kiên |
9.5 |
4 |
|
|
|
|
|
| 20 |
Nguyễn Đoàn An |
Nhiên |
Nguyễn Mạnh Cường |
9.5 |
4 |
|
|
|
|
|
| 21 |
Phạm Quỳnh |
Như |
Phạm Quốc Thiên Ân |
9.6 |
4 |
|
|
|
|
|
| |
Giải bạc môn Toán Violympic khối 4 cấp Tỉnh/TP |
|
|
|
|
|
| 22 |
Nguyễn Ân |
Phúc |
Nguyễn Quang Long |
9 |
4 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Trần Ngọc |
Sơn |
Trần Anh Dung |
9 |
4 |
|
|
|
|
|
| 24 |
Nguyễn Đan |
Thư |
Nguyễn Đỗ Kim Kha |
9.8 |
4 |
|
|
|
|
|
| 25 |
Đậu Hoàng Minh |
Thư |
Đậu Hoàng Vinh |
9.8 |
4 |
|
|
|
|
|
| 26 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Thư |
Nguyễn Thiên Sơn |
9.8 |
4 |
|
|
|
|
|
| |
Giải ba Trạng Nguyên Tiếng Việt cấp Phường |
|
|
|
|
|
| 33 |
Nguyễn Trần Anh |
Thư |
Nguyễn Việt Cường |
10 |
4 |
|
|
|
|
|
| 30 |
Trần Nhã |
Tú |
Trần Quốc Tuấn |
9.2 |
4 |
|
|
|
|
|
| 27 |
Nguyễn Linh |
Uyên |
Nguyễn Linh Vũ |
9.5 |
4 |
|
|
|
|
|
| |
Giải đồng môn Toán cấp Phường |
|
|
|
|
|
| 28 |
Nguyễn Ngọc Nhã |
Uyên |
Nguyễn Chí Quân |
9.7 |
4 |
|
|
|
|
|
| 29 |
Nguyễn Quốc |
Việt |
Nguyễn Nhạc Đăng Bách |
9.1 |
4 |
|
|
|
|
|
| 31 |
Nguyễn Tường |
Vy |
Nguyễn Đức Diễm |
9.8 |
4 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 3 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Trần Lê Bảo |
An |
Trần Lê Bảo Yến |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Nguyễn Hồng |
Ân |
Nguyễn Trọng Nhật |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Trần Hoàng |
Bách |
Trần Hồng Quân |
9 |
3 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Lê Hoàng Hải |
Băng |
Lê Phúc Thiện |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Hoàng Gia |
Bảo |
Hoàng Quốc Hải |
9.2 |
3 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Đặng Ngọc Vy |
Châu |
Đặng Thành phát |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 7 |
Trần Hoàng Bảo |
Chi |
Trần Thanh Hào |
9.2 |
3 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Trần Minh |
Đăng |
Trần Thanh Hùng |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Bùi Lê Bảo |
Hân |
Bùi Minh Khôi |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 10 |
Mai Quốc |
Hưng |
Mai Nhật Hoàng |
10 |
3 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Trần Ngọc Tuấn |
Khang |
Trần Ngọc Huy |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Nguyễn Nhật |
Khánh |
Nguyễn Châu Long |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 13 |
Trần Bảo |
Khánh |
Trần Thanh Hoàng |
9.9 |
3 |
|
|
|
|
|
| 14 |
Trần Đăng |
Khoa |
Trần Vĩnh Phú |
9 |
3 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Trần Anh |
Khoa |
Trần Hùng Giang |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 16 |
Bùi Nguyên |
Khoa |
Bùi Tuấn Huy |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Phạm Trần Đăng |
Khôi |
Phạm Đỗ Hoài Việt |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Đoàn Quốc |
Kiên |
Đoàn Quốc Thái |
9.6 |
3 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Trần Hà |
Linh |
Trần Thanh Luật |
9.6 |
3 |
|
|
|
|
|
| 20 |
Phạm Hoàng |
Minh |
Phạm Đình Hài |
9.2 |
3 |
|
|
|
|
|
| 21 |
Cao Nhật |
Minh |
Cao Tiến Dũng |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 22 |
Phạm Thiên |
Ngân |
Phạm Phú Quý |
10 |
3 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Trương Bảo |
Ngọc |
Trương Vĩnh Phúc |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 24 |
Trần Bảo |
Ngọc |
Trần Đức Thành |
9.2 |
3 |
|
|
|
|
|
| 25 |
Trần Phúc |
Nguyên |
Trần Minh Sáng |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 26 |
Nguyễn Bảo |
Nguyên |
Nguyễn Hồng Phúc |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 27 |
Phạm An |
Nhiên |
Phạm Quang Ngọc |
9.7 |
3 |
|
|
|
|
|
| 28 |
Nguyễn Quỳnh |
Như |
Nguyễn Trọng Ý |
10 |
3 |
|
|
|
|
|
| 29 |
Nguyễn Tuấn |
Phát |
Nguyễn Sĩ Phú |
9.7 |
3 |
|
|
|
|
|
| 30 |
Đoàn Gia |
Phát |
Đoàn Ái Trí |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 31 |
Trần Thiên |
Phúc |
Trần Tân Hiến |
10 |
3 |
|
|
|
|
|
| 32 |
Nguyễn Thiên |
Phúc |
Nguyễn Ngọc Sơn |
10 |
3 |
|
|
|
|
|
| 33 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |
Nguyễn Phi Vân |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 34 |
Trần Thục |
Quyên |
Trần Công Nguyên |
9.4 |
3 |
|
|
|
|
|
| 35 |
Trần Ngọc Diễm |
Quỳnh |
Nguyễn Ngọc Diễm Thúy |
9.4 |
3 |
|
|
|
|
|
| 36 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Thương |
Nguyễn Ngọc Huy |
10 |
3 |
|
|
|
|
|
| 37 |
Mai Hoàng Thủy |
Tiên |
Mai Thanh Tâm |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 38 |
Trần Quỳnh |
Tiên |
Trần Mạnh Cường |
9.4 |
3 |
|
|
|
|
|
| 39 |
Trần Ngọc Bảo |
Trân |
Trần Ngọc Huy Thạch |
9.4 |
3 |
|
|
|
|
|
| 40 |
Nguyễn Ngọc Tây |
Trúc |
Nguyễn Phan Công Đức |
9.5 |
3 |
|
|
|
|
|
| 41 |
Nguyễn Trần Anh |
Tuấn |
Trần Đoàn Quỳnh Như |
9.6 |
3 |
|
|
|
|
|
| 42 |
Chu Uy |
Vũ |
Chu Anh Tuấn |
9.8 |
3 |
|
|
|
|
|
| 43 |
Cao Mai Phương |
Vy |
Cao Thanh Chỉnh |
9.2 |
3 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 2 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn Ngọc Nhã |
Anh |
Nguyễn Thái Sơn |
9.5 |
2 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Nguyễn Đỗ Anh |
Thư |
Đỗ Bảo Diệp |
9.8 |
2 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Đậu Hoàng Nguyên |
Khôi |
Đậu Duy Khôi |
10 |
2 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Nguyễn Phúc |
An |
Nguyễn Thái Sơn |
9 |
2 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Trần Diệp |
Chi |
Trần Công Phán |
10 |
2 |
|
|
|
|
|
| |
Giải đồng Vioedu Môn Toán cấp Xã/ Phường |
|
|
|
|
|
| 6 |
Trần Bảo |
Hân |
Trần Bắc Đẩu |
10 |
2 |
|
|
|
|
|
| 7 |
Nguyễn Tiến |
Dũng |
Nguyễn Hải Thiên |
10 |
2 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Nguyễn Hiểu |
Hân |
Nguyễn Ngọc Hy |
10 |
2 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Phạm Ngọc Khả |
Hân |
Phạm Thế Siêu |
10 |
2 |
|
|
|
|
|
| 10 |
Lê Tuấn |
Kiệt |
Lê Uyên Thao |
9.8 |
2 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Ngô Anh |
Kiệt |
Ngô Văn Biên |
9 |
2 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Nguyễn Thiên |
Phúc |
Nguyễn Thăng Triệu |
9.5 |
2 |
|
|
|
|
|
| 13 |
Nguyễn Huyền |
My |
Nguyễn Thạch Bền |
9.5 |
2 |
|
|
|
|
|
| 14 |
Trần Quỳnh |
Nga |
Trần Ngọc Thạch |
9.5 |
2 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Lý Khánh |
An |
Lý Phước Văn |
9 |
2 |
|
|
|
|
|
| 16 |
Ngô Ngọc Thiên |
Dy |
Ngô Tiên Dũng |
9.5 |
2 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Thư |
Nguyễn Thiên Sơn |
9.5 |
2 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Hoàng Ngọc An |
Nhiên |
Hoàng Nhật Minh |
9 |
2 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Trần Thiện |
Bản |
Trần Công Nguyên |
9 |
2 |
|
|
|
|
|
| 20 |
Trần Tiến |
Dũng |
Trần Thái Duy |
9.5 |
2 |
|
|
|
|
|
| 21 |
Trần Thiên |
Hựu |
Trần Tước Tử |
9.5 |
2 |
|
|
|
|
|
| Giải ba cuộc thi Olympic Tiếng Anh trên Internet dành cho HSPT cấp Tỉnh/TP |
|
|
|
|
|
| 22 |
Hồ Ngọc Minh |
Tâm |
Hồ Sỹ Phúc |
9.8 |
2 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Trần Anh |
Thư |
Trần Đức Tuấn |
10 |
2 |
|
|
|
|
|
| 24 |
Phạm Ngọc Bảo |
Trân |
Phạm Văn Trúc |
9.5 |
2 |
|
|
|
|
|
| 25 |
Lê Bảo |
Yến |
Lê Thế Hùng |
10 |
2 |
|
|
|
|
|
| 26 |
Lưu Ngọc Nhã |
Yến |
Nguyễn Thủy Tiên |
9.8 |
2 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÁC EM LỚP 1 |
|
|
|
|
|
| STT |
Họ & |
Tên |
Tên Cha/ mẹ |
Điểm |
Lớp |
|
|
|
|
|
| 1 |
Lưu Ngọc Trâm |
Anh |
Lưu Vương Quỳnh Đô |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| 2 |
Lê Thanh |
Bình |
Lê Văn Thắng |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 3 |
Nguyễn Thanh |
Đạt |
Nguyễn Thanh Phượng |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 4 |
Phạm Hoàng |
Gia |
Phạm Hoàng Ký |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 5 |
Trần Khánh |
Hà |
Trần Đình Hòa |
9 |
1 |
|
|
|
|
|
| 6 |
Trần Tuấn |
Hưng |
Trần Huy Cường |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 7 |
Trần Nhật |
Khang |
Trần Phương Duy |
9.8 |
1 |
|
|
|
|
|
| 8 |
Mai Thiên |
Khánh |
Mai Hùng Cường |
9.8 |
1 |
|
|
|
|
|
| 9 |
Dương Gia |
Khiêm |
Dương Anh Đào |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| Giải ba Vio Toán cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 10 |
Trần Đăng |
Khôi |
Trần Đức Hùng |
9.8 |
1 |
|
|
|
|
|
| 11 |
Nguyễn Gia |
Linh |
Nguyễn Anh Tú |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| 12 |
Trần Gia |
Long |
Trần Anh Linh Sủng |
9.5 |
|
|
|
|
|
|
| Giải vàng và bạc môn toán và tiếng việt cuộc thi Violympic cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 13 |
Trần Nhật |
Minh |
Trần Tiến Dũng |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| Giải vàng ViOlympic Toán cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 14 |
Mai Hoàng Diễm |
My |
Mai Nhật Vĩnh |
9.8 |
1 |
|
|
|
|
|
| 15 |
Cao Khả |
Ngân |
Cao Tuấn Duy |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 16 |
Cao Khả |
Ngân |
Cao Tuấn Duy |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Trần Lê Bảo |
Ngọc |
Lê Thị Bảo Thu |
9 |
1 |
|
|
|
|
|
| 18 |
Lê Bảo |
Ngọc |
Lê Minh Nhật |
9 |
1 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Đậu Bảo |
Ngọc |
Đậu Lê Trường Duy |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| 20 |
Trần Thiện |
Nhân |
Trần Sĩ Phú |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 21 |
Nguyễn Tuệ |
Nhi |
Nguyễn Chí Trung Kiên |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| 22 |
Nguyễn An |
Nhiên |
Nguyễn Tài Đức |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Lê Hoàng |
Phúc |
Lê Anh Trực |
9 |
1 |
|
|
|
|
|
| 24 |
Nguyễn Cao Minh |
Quân |
Nguyễn Ngọc Hiệu |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| 25 |
Nguyễn Hoàng |
Thịnh |
Nguyễn Trọng Hoạt |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 26 |
Nguyễn Uyên |
Thư |
Nguyễn Quốc Huy |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| Giải vàng ViOlympic Toán cấp tỉnh |
|
|
|
|
|
| 27 |
Thi Ngọc Minh |
Thư |
Thi Sĩ Anh Định |
9 |
1 |
|
|
|
|
|
| 28 |
Phạm Uyên |
Thương |
Phạm Nhật Thanh |
9 |
1 |
|
|
|
|
|
| 29 |
Nguyễn Ngọc Bảo |
Trâm |
Nguyễn Đình Luyện |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 30 |
Ngô Huyền |
Trân |
Ngô Hoàng Vương |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 31 |
Trần Anh |
Tú |
Trần Văn Mẫn |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| 32 |
Hoàng |
Việt |
Hoàng Đức Thiên |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| 33 |
Nguyễn. Cao Nguyên |
Vũ |
Nguyễn Cao Thành Sơn |
10 |
1 |
|
|
|
|
|
| 34 |
Trần Hoàng Bảo |
Vy |
Trần Trọng Kim |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| 35 |
Trần Ngọc Như |
Ý |
Trần Anh Hào |
9.5 |
1 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| LỚP MẪU GIÁO |
|
|
|
|
|
| Stt |
Họ & tên |
Tên cha/mẹ |
Điểm |
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn Huy |
Dũng |
Nguyễn Ngọc Huy |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 2 |
Trần Trung |
Kiên |
Trần Mạnh Quân |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 3 |
Trần Trường |
An |
Trần Hoàng Quốc Dũng |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 4 |
Cao Vĩnh |
Pháp |
Cao Vĩnh Phong |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 5 |
Trần Đoàn Chính |
Tâm |
Trần Đoàn Hải Việt |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 6 |
Trần Quang |
Khánh |
TRần Quang Thông |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 7 |
Nguyễn Khang |
Duy |
Nguyễn Thanh Toàn |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 8 |
Trần Ngọc Thục |
Uyên |
Trần Quang Hiệp |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 9 |
Trần Tuấn |
Khoa |
Trần Việt Quốc |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 10 |
Đoàn Hoàng |
Gia |
Đoàn Bảo Hiếu |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 11 |
Trần Quỳnh |
My |
trần Trọng Nguyên |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 12 |
Nguyễn Huy |
Thành |
Nguyễn Quốc Trúc |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 13 |
Nguyễn Anh |
Thư |
Nguyễn Thạch Bền |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 14 |
Phạm Đan |
Thư |
Phạm văn Ký |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 15 |
Trần Minh |
Khang |
Trần Anh Quân |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 16 |
Trần Bảo |
Hân |
Trần Đức Thành |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 17 |
Nguyễn Trần Gia |
Phát |
Nguyễn Việt Cường |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 18 |
Trần Phạm An |
Nhiên |
Trần Hữu Giang |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
| 19 |
Nguyễn Ngọc Phương |
Trinh |
Nguyễn Trung Hiếu |
Xuất sắc |
|
|
|
|
|
Tác giả bài viết:
Ban Điều Hành Quỹ khuyến học